overtime period
Định nghĩa
Danh từ: - Hiệp phụ: "Overtime period" chỉ một khoảng thời gian thi đấu bổ sung, được thêm vào sau khi kết thúc thời gian thi đấu chính thức, nhằm phân định thắng thua khi hai đội hoặc hai bên có tỉ số hòa. Thuật ngữ này thường được dùng trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá, khúc côn cầu trên băng, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi tỉ số hòa 80-80.)
- (Trong bóng rổ, một hiệp phụ thường kéo dài năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to force an overtime period": buộc phải có hiệp phụ.
- The last-minute goal forced an overtime period. (Bàn thắng vào phút cuối buộc phải có hiệp phụ.)
"to win in overtime period": thắng trong hiệp phụ.
- The team won the championship in a dramatic overtime period. (Đội đó đã vô địch trong một hiệp phụ đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Overtime (danh từ, không có "period"): thời gian làm thêm (trong công việc) hoặc hiệp phụ (trong thể thao). Tuy nhiên, "overtime period" nhấn mạnh cụ thể vào một khoảng thời gian thi đấu bổ sung, khác với "overtime" chỉ chung chung.
- Extra time (danh từ): thuật ngữ tương tự, thường dùng trong bóng đá, chỉ thời gian thi đấu thêm.
Từ đồng nghĩa
- Extra period: hiệp đấu thêm.
- Sudden death (trong một số môn thể thao): hiệp phụ kết thúc ngay khi có bàn thắng đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go into overtime: bước vào hiệp phụ.
- The match went into overtime after a 2-2 draw. (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau tỉ số hòa 2-2.)
Play overtime: thi đấu hiệp phụ.
- They had to play overtime to decide the winner. (Họ phải thi đấu hiệp phụ để phân định người thắng.)
Thành ngữ liên quan
- Overtime thriller: trận đấu hiệp phụ gay cấn.
- The final was an overtime thriller that kept fans on the edge of their seats. (Trận chung kết là một trận đấu hiệp phụ gay cấn khiến người hâm mộ hồi hộp.)